stage direction

Định nghĩa

Danh từ:
- Chỉ dẫn sân khấu: "stage direction" một chỉ dẫn được viết như một phần của kịch bản vở kịch, hướng dẫn diễn viên về hành động, cử chỉ, lời thoại hoặc bối cảnh. Những chỉ dẫn này thường được đặt trong ngoặc đơn hoặc in nghiêng trong kịch bản.

dụ sử dụng
  • (Chỉ dẫn sân khấu nói rằng nhân vật nên vào từ phía bên trái.)
  • ( ấy đã bỏ qua chỉ dẫn sân khấu di chuyển ra giữa sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow stage directions": tuân theo các chỉ dẫn sân khấu.

    • The actor carefully followed every stage direction to ensure a perfect performance. (Diễn viên đã cẩn thận tuân theo mọi chỉ dẫn sân khấu để đảm bảo một buổi biểu diễn hoàn hảo.)
  • "to write stage directions": viết các chỉ dẫn sân khấu.

    • The playwright spent hours writing detailed stage directions for the opening scene. (Nhà viết kịch đã dành nhiều giờ để viết các chỉ dẫn sân khấu chi tiết cho cảnh mở đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stage (n): sân khấu, bục diễn.
    • The actors walked onto the stage. (Các diễn viên bước lên sân khấu.)
  • Direction (n): hướng dẫn, chỉ đạo.
    • He gave clear directions for the scene. (Anh ấy đã đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng cho cảnh đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Script note: ghi chú kịch bản (một loại chỉ dẫn trong kịch bản).
  • Theatrical instruction: chỉ dẫn sân khấu (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set out: trình bày (các chỉ dẫn).
    • The stage direction sets out how the scene should be performed. (Chỉ dẫn sân khấu trình bày cách thực hiện cảnh đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind the scenes: hậu trường, không được khán giả nhìn thấy.
    • The stage direction often reveals what happens behind the scenes. (Chỉ dẫn sân khấu thường tiết lộ những xảy ra hậu trường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stage direction"

stage direction
The actor reads the stage direction in the script.